Tính từ miêu tả vẻ bề ngoài của con người
Tắt thông báo
    Xin chào Khách,
  Diễn đàn TiengNga.net lập ra với mục đích chia sẻ những hiểu biết về tiếng Nga, đồng thời là nơi giao lưu của mọi người. Chính vì vậy, chúng tôi mong muốn các thành viên cùng nhau xây ngôi nhà này ngày càng vững chãi, hữu ích hơn bằng cách chung tay cùng góp nhặt và đặt những viên gạch tri thức của mình.
   Với mục đích đó, diễn đàn tiến hành tuyển quản lý và kêu gọi sự tham gia nhiệt tình của bạn.
  1. Hồng Nhung

    Hồng Nhung Quản lý cấp 2 Команда форума Супер-Модератор

    Bài viết:
    1,505
    Giới tính:
    Nữ
    Đánh giá:
    +1,839 / 1 / -1
    1. CHIỀU CAO (РОСТ):
    - Высокий: cao
    - Рослый: cao to
    - Долговязый: cao lồng ngồng
    - Низкий: thấp
    - Приземистый: thấp lùn
    - Среднего роста: cao vừa vừa

    2. THÂN HÌNH (ФИГУРА):
    - Полный: đẫy đà
    - Жирный = тучный: béo phì
    - Толстый: mũm mĩm, mập mạp
    - Стройный = статный: cân đối
    - Тонкий: mảnh mai, thon thả
    - Худой: gầy
    - Большой: to
    - Маленький: nhỏ

    3. KHUÔN MẶT (ЛИЦО):
    - Безбровый: không có lông mày
    - Весёлый >< Грустный/ Печальный: vui vẻ >< sầu não
    - Высоколобый/крутолобый/низколобый: trán cao / trán dô / trán ngắn
    - Добрый >< Злой: phúc hậu >< độc ác
    - Овальный: trái xoan
    - Круглый: tròn
    - Треугольный: góc cạnh
    - Яркий/ясный: sáng sủa
    - Веснушчатый: có tàn nhan
    - Темный: tối tăm

    4. ĐÔI MẮT (ГЛАЗА):
    - Большие >< маленький: to >< nhỏ
    - Голубые: xanh da trời
    - Зелёные: xanh lá cây
    - Карие: nâu
    - Лучистые: rực sáng
    - Печальные: buồn rầu
    - Рыжие: đỏ
    - Светлые: sáng
    - Серые: xám
    - Синие: xanh nước biển
    - Строгие: nghiêm nghị
    - Узкие: (mắt) híp
    - Чёрные: sẫm màu

    5. LÔNG MÀY (БРОВИ):
    - Густые >< редкие: rậm >< thưa
    - Седые: nâu
    - Тонкие: mảnh
    - Узкие: hẹp
    - Широкие: rộng

    6. ÁNH NHÌN (ВЗГЛЯД):
    - Быстрый: nhanh
    - Веселый = Радостный: vui vẻ
    - Грустный = Печальный: buồn rầu
    - Завистливый: ghen tỵ
    - Зоркий: sắc sảo
    - Косой: lác
    - Любопытный: tò mò
    - Острый: sắc bén
    - Прямой: thẳng
    - Строгий = Суровый: nghiêm nghị
    - Таинственный: bí hiểm

    7. TRÁN (ЛОБ):
    - Большой: to
    - Высокий: cao
    - Крутой: dô
    - Маленький: nhỏ
    - Низкий: thấp
    - Узкий: ngắn

    8. MŨI (НОС):
    - Азиатский = Приплюснутый: tẹt
    - Большой: to
    - Греческий: mũi khoằm
    - маленький: bé
    - Огромный: mũi cà chua

    9. MÔI (ГУБЫ):
    - Алые: đỏ
    - Пухлые: mọng
    - Толстые: dày
    - Тонкие: mỏng

    10. ГОЛОВА (ĐẦU):
    - Аккуратная: gọn gàng
    - Большая: to
    - Маленькая: nhỏ

    11. ВОЛОСЫ (TÓC):
    - Длинные: dài
    - Крашеные: được nhuộm
    - Короткие: ngắn
    - Кудрявые: xoăn
    - Прямые: thẳng
    - Белые: trắng
    - Рыжие: xám
    - Светлые: sáng màu
    - Седые: bạc
    - Тёмные: sẫm màu
    - Чёрные: đen

    *** Các bạn bổ sung thêm vào nhé!!!
     
    Đang tải...

    Lưu ý: Để nhận được sự hỗ trợ, xin bạn vui lòng KHÔNG để lại yêu cầu qua khung bình luận Facebook

    Bình Luận Bằng Facebook

    (!) Đăng nhập để hủy quảng cáo này
  2. n

    ngocnam0990 Thành viên thường

    Bài viết:
    3
    Giới tính:
    Nam
    Đánh giá:
    +0 / 0 / -0
    Quá tuyệt vời
     
Đang tải...