1000 câu tiếng Nga giao tiếp hằng ngày thông dụng nhất

Xin bác tý bơ ! Có phương tiện học lại Rusky Jazic để đi du lịch Nga hè 2018.
hay qua ad oi, ban con nua khong dang len cho moi nguoi di!

Details

14 Tháng mười 2015 lúc 13:58
Đăng bởi Hồng Nhung
Học giao tiếp tiếng Nga với 20 chủ đề thông dụng nhất.
Hữu ích với du học sinh nước ngoài, những người du lịch nước nga, đang sinh sống tại Nga, hoặc muốn tìm hiểu về tiếng Nga.

[00:00:03] Greetings (Chào hỏi) - 21
[00:02:30] General Conversation (Hội thoại) - 68
[00:09:23] Numbers (Con số) - 52
[00:14:12] Time and Date (Ngày tháng) - 60
[00:20:09] Directions Places (Địa điểm) - 55
[00:25:55] Transportation (Giao thông) - 68
[00:33:50] Accommodation (Chổ ở) - 50
[00:39:47] Eating Out (Ăn uống) - 141
[01:04:21] Shopping (Mua sắm) - 111
[01:06:00] Colours (Màu sắc) - 16
[01:18:12] Cities (Thành phố) - 103
[01:15:11] Countries (Đất nước) - 119
[01:27:17] Tourist Attractions (Du lịch) - 16
[01:28:59] Family (Gia đình) - 26
[01:31:24] Dating (Hẹn hò) - 32
[01:35:15] Emergency (Khẩn cấp) - 38
[01:39:26] Feeling Sick (Đau ốm) - 51
[01:44:38] Occasion (Ngày kỷ niệm) - 23
[01:46:06] Body parts (Bộ phận cơ thể) - 43
[01:51:13] Tongue Twisters (Tục ngữ) - 6
6     2     3,900
Top